Đừng chỉ so giá của mỗi kWp
Hai phương án cùng công suất dàn pin có thể khác inverter, khung, đường cáp, bảo vệ, giám sát và công việc xử lý mái. Hãy yêu cầu bảng danh mục có model và số lượng. Nếu một phương án chưa gồm thiết bị hoặc công việc mà phương án kia đã tính, so tổng giá ngay sẽ dẫn đến hiểu sai. Trước hết cần đưa các báo giá về cùng phạm vi để so sánh.
Tách thiết bị, thi công và hạng mục bổ sung
Báo giá nên thể hiện rõ các phần chính và công việc phát sinh có thể có: sửa mái, thay đổi tủ điện, vận chuyển hoặc phương tiện tiếp cận. Hỏi rõ thuế, chi phí đi lại và các khoản chưa bao gồm nếu có. Không cần mọi đơn vị dùng cùng mẫu trình bày, nhưng bạn cần biết tổng chi phí được chốt trong điều kiện nào và khi nào có thể thay đổi.
Đọc giả định sản lượng và tiết kiệm
Đề nghị giải thích dữ liệu bức xạ, bóng che và lịch dùng điện dùng cho ước tính. Sản lượng tạo ra không đồng nghĩa toàn bộ được tiêu thụ tại chỗ. Phần tính tiền tiết kiệm phải nêu rõ điện tự dùng, giá điện và cách xử lý điện dư. Nếu chưa có điều kiện mua bán điện được xác nhận, nên xem riêng phương án không dựa vào thu nhập từ điện dư.
Bảo hành cần gắn với từng trách nhiệm
Phân biệt bảo hành sản phẩm, cam kết hiệu suất mô-đun và bảo hành công việc lắp đặt. Hỏi ai tiếp nhận yêu cầu, phạm vi xử lý gồm những gì và hồ sơ cần giữ. Đừng suy ra rằng thời hạn ghi cho tấm pin cũng áp dụng cho inverter, pin lưu trữ hoặc toàn bộ chi phí sửa chữa. Điều kiện cụ thể phải đọc từ tài liệu và hợp đồng.
Những nội dung nên được ghi lại trước khi ký
Nên có danh mục thiết bị, bố trí dự kiến, tiến độ, điều kiện thanh toán, phạm vi bàn giao và cách giải quyết thay đổi. Với công trình đang hoạt động, làm rõ thời gian ngừng điện và trách nhiệm phối hợp. Nếu đổi model thiết bị, yêu cầu xác nhận lại tính tương thích và tính năng trước khi thi công, thay vì xem mọi sản phẩm cùng công suất là thay thế tương đương.
Một bảng so sánh đơn giản để tự chuẩn bị
Tạo ba cột: nội dung, phương án A và phương án B. Các dòng nên gồm công suất pin, inverter, lưu trữ, dự phòng, khung, bảo vệ, giám sát, hạng mục mái và bảo hành. Đánh dấu nội dung chưa rõ rồi gửi câu hỏi cho từng đơn vị. Bảng này giúp bạn tìm khoảng trống thông tin; quyết định cuối cùng vẫn cần đánh giá hiện trạng và năng lực triển khai.
| Nội dung | Phương án A | Phương án B |
|---|---|---|
| Model và số lượng thiết bị | Cần xác nhận | Cần xác nhận |
| Khả năng dự phòng và tải được cấp | Cần xác nhận | Cần xác nhận |
| Phạm vi xử lý mái, tủ điện | Cần xác nhận | Cần xác nhận |
| Sản lượng và tỷ lệ tự dùng dự kiến | Cần xác nhận | Cần xác nhận |
| Điều kiện bảo hành từng hạng mục | Cần xác nhận | Cần xác nhận |
| Tổng giá và phần chưa bao gồm | Cần xác nhận | Cần xác nhận |
Yêu cầu ghi rõ mức độ chắc chắn của báo giá
Tách hạng mục đã khảo sát và chốt giá khỏi những phần chỉ ước tính. Ví dụ công việc gia cố chưa có đánh giá kết cấu cần có ghi chú về điều kiện xác nhận. Khi nhận báo giá sửa đổi, đối chiếu danh mục và giả định sản lượng để hiểu vì sao tổng giá thay đổi.